字義Nghĩa
khoai langmáy dịch
yùDỤ
- 1.khoai môn
- 2.Colocasia antiquorum
- 3.Colocasia esculenta
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芋〈名〉 (形声。从苃,于声。本义植物名。俗称芋艿”) 同本义 芋,大叶实根,骇人,故谓之芋也。--《说文》 士卒食芋菽。--《史记·项羽本纪》 其实葵菹芋。--《仪礼·士丧礼》 又如芋火(煨芋的炭火);芋渠(大芋头。同芋魁”);芋荷(芋艿。因其叶似荷,故名。南方称芋头的叶及柄为芋荷);芋火(煨芋之火);芋郎君(抟芋酥作人形的食品);芋魁(芋的 块茎。泛指薯类植物的块茎);芋魁豆饭(喻食物粗劣) 泛指薯类植物 芋yù ⒈ ⒉泛指薯类植物山~。 芋yǔ 1.见"芋尹"。 2.通"宇"。居住。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 于 [yú] chỉ âm.
Cây cối
組詞Từ chứa chữ này
- 芋圓viên khoai môn (món tráng miệng Đài Loan)
- 芋泥mứt khoai môn (món ăn vặt trong ẩm thực Triều Châu)
- 芋艿khoai môn
- 芋頭khoai môn
- 芋頭色màu hoa cà
- 芋螺毒素conotoxin
- 山芋khoai lang
- 洋芋
- 海芋cây khoai môn khổng lồ (Alocasia macrorrhizos)
- 烏芋xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
- 竹芋củ dong Ấn Độ (Maranta arundinacea)
- 茵芋Skimmia japonica