海芋
hǎiyù
[ㄏㄞˇ ㄩˋ]
HẢI DỤ
- 1.cây khoai môn khổng lồ (Alocasia macrorrhizos)
- 2.hoa thuỷ tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.