字義Nghĩa
Malva sylvestrismáy dịch
píTÝ
- 1.Malva sylvestris
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芘 同庇”。庇护 隐将芘其所蘢。--《庄子·人间世》 又如芘依(依靠;庇护);芘荫(遮蔽;也指庇护;包庇);芘赖(荫庇;依赖) 芘 bì固体,熔点151℃。主要来源于煤焦油的蒽油馏分。主要用于合成染料。目前确认有致癌作用的有3,4-苯并芘等。 芘pí 1.见"芘芣"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
Cây cối