學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cắt, háimáy dịch

shānSAM

  1. 1.cắt
  2. 2.xén
  3. 3.loại bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芟〈动〉 (会意。从殳。殳,兵器。以殳除草。本义铲除杂草) 同本义 芟,刈草也。--《说文》 尝之日,涖卜来岁之芟。--《周礼·肆师》 芟蕰崇之。--《左传·隐公六年》 载芟载柞。--《诗·周颂·载芟》。注除草曰芟。” 又如芟夷(除草,割草);芟荑(同芟夷”。刈除);芟柞(指耕作);芟翦(芟剪。剪除;修剪);芟藄(刈除);芟柞(割除草木);芟秽(割除杂草◇用以比喻除去祸害) 斩杀;消灭;清除 芟野萯。--《淮南子·本经》。注杀也。” 今操芟夷大难,略已平矣。--《资治通鉴》 又如 芟shān割草。〈引〉除去~除。~掉。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Cắt cỏ 艹 bằng liễu 殳; 殳 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict