字義Nghĩa
cây thuộc họ sen nướcmáy dịch
qiànKHIẾM
- 1.cây khiếm thực
- 2.hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox)
- 3.hạt makhana (tiếng Hindi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芡〈名〉 (形声。从苃,欠声。本义水生植物。又名鸡头) 即芡实”,俗称鸡头” 芡,鸡头也。--《说文》 按,花似鸡冠,实苞如鸡首,故名。生于池沼中的一种一年生大水草,体表有刺,叶圆而大,浮于水面,花茎伸长于水面上,顶生一花,紫色,浆果球形,果内胚乳白粉质,可食用。如芡 珠(芡的子实) 做菜时用芡粉或淀粉调成的汁 芡粉 芡实 芡qiàn ⒈芡草,也叫"鸡头"。一年生水草,全株有刺。叶圆形,浮在水面。开紫花,果实外皮有刺。种子叫"芡实"或"鸡头米",供食用,也可制淀粉或药用。 ⒉烹饪中,使用淀粉调成的浓汁加~。勾~适当。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 欠 [qiàn] chỉ âm.
Cây cối