字義Nghĩa
rỗngmáy dịch
kōuKHƯU
- 1.rỗng
- 2.cọng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芤〈名〉 葱的别名 旁实中空 芤脉 芤脉浮大软,按之中央空,两边实。--《脉经》 芤kōu ⒈〈古〉指葱。 ⒉芤脉,中医称按起来中空无力,如按葱管那样感觉的脉象。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cỏ