學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rỗngmáy dịch

kōuKHƯU

  1. 1.rỗng
  2. 2.cọng hành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芤〈名〉 葱的别名 旁实中空 芤脉 芤脉浮大软,按之中央空,两边实。--《脉经》 芤kōu ⒈〈古〉指葱。 ⒉芤脉,中医称按起来中空无力,如按葱管那样感觉的脉象。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Cỏ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芤 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict