學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Phragmites japonicusmáy dịch

qínCẦM

  1. 1.Phragmites japonica (cỏ sậy Nhật Bản)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芩〈名〉 黄芩 芩,芩草也。--《说文》 食野之芩。--《诗·小雅·鹿鸣》 古书上指芦苇一类的植物。多年生草本植物,叶子对生,披针形,开淡紫色花。根黄色,中医入药,有清热祛湿等作用 芩qín ⒈古书上指一种多年生蔓草。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jīn] chỉ âm.

Xuyên — cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict