字義Nghĩa
hành tâymáy dịch
qíKỲ
- 1.xem 黃芪|黄芪[huang2 qi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芪〈名〉 黄芪”的简称 芪qí
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 氏 [shì] chỉ âm.
Tề — cây
hành tâymáy dịch
qíKỲ
芪〈名〉 黄芪”的简称 芪qí
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 氏 [shì] chỉ âm.
Tề — cây