學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tủy cây sậy (Juncus effusus)máy dịch

xīnTÂM

  1. 1.(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)

xìnTÂM

  1. 1.dùng trong 芯子[xin4 zi5]
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [xin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芯〈名〉 灯心草茎中的髓,俗称灯芯” 家有千金,不添双芯,俭之积也。--光绪年修《黄岩县志》 另见豸??餇 芯铁 芯线 芯 物体的中心部分 芯子 蜡烛芯子 芯xìn ⒈物体的中心部分矿~。岩~。 ⒉ ①装在某些东西中心的捻子蜡烛~子。 ②蛇的舌头。 芯xīn灯心草去皮后的髓灯~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

tim của cây 艹; 心 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict