學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
堆芯
堆芯
duī
xīn
[ㄉㄨㄟ ㄒㄧㄣ]
ĐỒI TÂM
1.
lõi lò phản ứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
堆
duī
chất đống
堆砌
duīqì
nghĩa đen: chất đống (gạch)
芯片
xīnpiàn
chip máy tính
堆積
duījī
chất đống
堆積如山
duījīrúshān
chất đống như núi (thành ngữ)
堆疊
duīdié
chất đống
芯
xīn
(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)
芯
xìn
dùng trong 芯子[xin4 zi5]
逐字解
Từng chữ trong từ
堆
đồi, đôi
đống, chồng, ùn ứ
芯
tâm
tủy cây sậy (Juncus effusus)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
對心
duìxīn
hợp ý
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
堆芯 nghĩa là gì? · Kaori Dict