芯
xīn
[ㄒㄧㄣ]
TÂM
- 1.(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)
Cách đọc khác:xìn — dùng trong 芯子[xin4 zi5]

例句Câu ví dụ
- 1
我從她那裡拿了一根自動鉛筆芯。
wǒ cóng tā nàli ná le yī gēn zìdòngqiānbǐ xīn。
Tôi đã lấy một đoạn bút chì máy từ cô ấy
- 2
蠟燭沒有了芯,就不能算是蠟燭了。
làzhú méiyǒu le xīn, jiù bùnéng suànshì làzhú le。
Một cây nến không có dây đốt thì không còn được coi là nến