學華語Kaori Dict

xīn

ㄒㄧㄣ

TÂM

  1. 1.(dạng kết hợp) lõi cây bấc (dùng làm tim đèn)

Cách đọc khác:xìndùng trong 芯子[xin4 zi5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我從她那裡拿了一根自動鉛筆芯。

    wǒ cóng tā nàli ná le yī gēn zìdòngqiānbǐ xīn。

    Tôi đã lấy một đoạn bút chì máy từ cô ấy

  • 2

    蠟燭沒有了芯,就不能算是蠟燭了。

    làzhú méiyǒu le xīn, jiù bùnéng suànshì làzhú le。

    Một cây nến không có dây đốt thì không còn được coi là nến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芯 nghĩa là gì? · Kaori Dict