學華語Kaori Dict

對心

giản thể: 对心

duìxīn

ㄉㄨㄟˋ ㄒㄧㄣ

ĐỐI TÂM

  1. 1.hợp ý
  2. 2.đúng sở thích

例句Câu ví dụ

  • 1

    這種藥片對心臟有療效。

    zhèzhǒng yàopiàn duìxīn zāng yǒu liáoxiào。

    Loại thuốc này có hiệu quả đối với tim

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對心 nghĩa là gì? · Kaori Dict