學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thực vật hoang dại có thể ăn đượcmáy dịch

HỐT

  1. 1.(cũ) mơ hồ
  2. 2.đột nhiên

VẬT

  1. 1.fluorene C13H10
  2. 2.(cũ) tên của một loại cây dại ăn được
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芴〈副〉hu 恍惚。谓凝不清或茫然无知的样子 通忽”■然 芴 wu 植物名。 芴,菲也。--《说文》 一种无色结晶状烷烃 芴 wū ①〈名〉植物名'即茜菜。一年生草本。可供观尝,兼作蔬菜。 ②〈名〉有机化合物的一种。白色片状晶体,由煤焦油制得。 芴wù 1.即蓎菜。一年生草本,产于我国北部和中部,可供观赏,兼作蔬菜。 2.一种稠环芳香烃。由煤焦油制得。白色片状,有紫色荧光。可用作有机合成的原料。 芴hū 1.恍惚。谓凝不清或茫然无知之貌。 2.忽然。无根本貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [wù] chỉ âm.

Lân — cây

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict