字義Nghĩa
ngũ ômáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.angelica (một loại cây thuộc họ Hoa tán)
- 2.rễ cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芷 (形声。从苃,止声。本义白芷,香草名,也叫辟芷”。中医学上以根入药) 同本义 岸芷汀兰,郁郁青青。--范仲淹《岳阳楼记》 又如芷若(香草名。即白芷与杜若) 芷阳 从郦山下,道芷阳间行。--《史记·项羽本纪》 芷zhǐ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 止 [zhǐ] chỉ âm.
Trạch — thảo dược
組詞Từ chứa chữ này
- 芷江huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 芷江縣huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 芷江縣tham khảo: huyện Dzhijiang tự trị Dòng người Tộc Dòng
- 芷江侗族自治縣huyện tự trị dân tộc Đồng Chỉ Giang ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
- 白芷bạch chỉ (Angelica dahurica)