學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngũ ômáy dịch

zhǐCHỈ

  1. 1.angelica (một loại cây thuộc họ Hoa tán)
  2. 2.rễ cây dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芷 (形声。从苃,止声。本义白芷,香草名,也叫辟芷”。中医学上以根入药) 同本义 岸芷汀兰,郁郁青青。--范仲淹《岳阳楼记》 又如芷若(香草名。即白芷与杜若) 芷阳 从郦山下,道芷阳间行。--《史记·项羽本纪》 芷zhǐ

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [zhǐ] chỉ âm.

Trạch — thảo dược

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict