字義Nghĩa
acenaphthenemáy dịch
è
- 1.acenaphthene (C12H10)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苊 有机化合物的一类。一种结晶状三环烃c12h10,熔点92度,不溶于水,主要得自煤焦油,用作染料中间体,在生物学中用于诱发多倍性染色体 苊 è 分子式c12h10的有机化合物,无色针状结晶,可做媒染剂.
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 厄 [è] chỉ âm.