字義Nghĩa
amaranthmáy dịch
xiànHIỆN
- 1.cây rau dền (chi Amaranthus)
- 2.cây rau dền ba màu (Amaranthus tricolor)
- 3.rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苋 苋属植物的泛称 斋前自种白苋紫茄。--《南史》 又如白苋;刺苋 苋菜 苋xiàn 苋wǎn 1.见"苋尔"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 见 [jiàn] chỉ âm.
Hận — cây
組詞Từ chứa chữ này
- 苋科họ Dền, họ thực vật thân thảo chứa rau dền Trung Quốc (Amaranthus inamoenus) 莧菜|苋菜[xian4 cai4]
- 苋菜rau dền (chi Amaranthus)
- 刺苋rau dền gai (Amaranthus spinosus)
- 白苋rau dền trắng (Amaranthus albus)
- 马齿苋Rau sam (Portulaca oleracea)
- 白苋紫茄rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị