字義Nghĩa
trái xoài tím, Averrhoa carambolamáy dịch
ChángTRƯỜNG
- 1.họ [Chang2]
chángTRƯỜNG
- 1.loài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi, chưa xác định rõ, có thể là khế (Averrhoa carambola)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苌 即苌楚 姓 苌 cháng ①苌楚,古书上说的一种植物。 ②姓。 【苌弘化碧】苌弘的血化作了碧玉。形容精诚。苌弘,又称苌叔,春秋时周大夫。神话传说苌弘被杀后,其血三年化为碧玉。 苌(萶cháng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 长 [zhǎng] chỉ âm.
Trương — cây