字義Nghĩa
cỏ Trung Quốc, cỏ dạimáy dịch
zhùTRỮ
- 1.Boehmeria nivea
- 2.cây gai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苎 苎麻 即荆三棱” 苎 色白如苎麻的 危亭望极,草色天涯,以鬃侵半苎。--吴文英《莺啼序》 苎(苧)zhù ⒈ ⒉使用苎麻织成的布。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Nhất — cỏ