學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ Trung Quốc, cỏ dạimáy dịch

zhùTRỮ

  1. 1.Boehmeria nivea
  2. 2.cây gai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苎 苎麻 即荆三棱” 苎 色白如苎麻的 危亭望极,草色天涯,以鬃侵半苎。--吴文英《莺啼序》 苎(苧)zhù ⒈ ⒉使用苎麻织成的布。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Nhất — cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict