字義Nghĩa
cây sợi Trung Quốc, cây sợi ramie (Boehmeria nivea)máy dịch
zhùTRỮ
- 1.Boehmeria nivea
- 2.cây gai
níngTRỮ
- 1.(dùng trong dạng kết hợp trong 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene)
- 2.rối bời
- 3.lộn xộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苧yù ⒈古同芋”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 宁 [níng] chỉ âm.
cỏ