字義Nghĩa
cỏ Trung Quốc, cỏ gai (Boehmeria nivea)máy dịch
níngTRỮ
- 1.(dùng trong dạng kết hợp trong 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene)
- 2.rối bời
- 3.lộn xộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薴níng 1.散乱貌。 2.见"荠薴"。 3.有机化合物。液状,具有柠檬香味。可用作香料或合成橡胶﹑纤维的原料。
cỏ Trung Quốc, cỏ gai (Boehmeria nivea)máy dịch
níngTRỮ
薴níng 1.散乱貌。 2.见"荠薴"。 3.有机化合物。液状,具有柠檬香味。可用作香料或合成橡胶﹑纤维的原料。