學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薴烯
薴烯
giản thể:
苧烯
níng
xī
[ㄋㄧㄥˊ ㄒㄧ]
TRỮ HY
1.
(hoá học) limonene
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
烯
xī
anken
薴
níng
rối bời
丁烯
dīngxī
buten hoặc butylen C4H8
丙烯
bǐngxī
propylen C3H6
乙烯
yǐxī
ethylene
氮烯
dànxī
nitren (hóa học)
烯烴
xītīng
olefin
莰烯
kǎnxī
camphene C10H16
逐字解
Từng chữ trong từ
薴
ninh
cỏ Trung Quốc, cỏ gai (Boehmeria nivea)
烯
hy
anken
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薴烯 nghĩa là gì? · Kaori Dict