字義Nghĩa
cây sậymáy dịch
sháoTHIỀU
- 1.xem 紅苕|红苕[hong2 shao2]
tiáoĐIỀU
- 1.cỏ sậy
- 2.dây đăng tiêu Trung Quốc (Campsis grandiflora) (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
如红苕” 苕〈名〉tiao (形声。从苃,召声。本义陵苕。亦名凌霄”、紫葳”。蔓生草”) 同本义 苕,苕草也。--《说文》 邛有旨苕。--《诗·陈风·东门之枌》 苕之华。--《诗·小雅·苕之华》 紫葳科落叶木质藤本,借气根攀附在其他物上。花冠漏斗状钟形,大而鲜艳,橘红色,栽培供观赏,花入药,破血去瘀。 如苕华(花名。即凌霄花);苕荣(陵苕花。亦喻容貌之美);苕颖(草花和禾穗。亦泛指植物的花、穗及其茎) 苕菜,即紫云英 苕tiáo ⒈ ⒉芦苇的花苇~。 ⒊〈古〉指凌霄花,也叫"紫葳"。落叶藤本。花橙黄色,供观赏,又可供药用。 ⒋ 苕sháo ⒈〈方〉红苕,即甘薯。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
cây