字義Nghĩa
cây mallow Ấn Độmáy dịch
qǐngKHOẢNH
- 1.cây đay Trung Quốc (Abutilon theophrasti)
- 2.cần sa Ấn Độ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苘麻 和温带地方作为逸生植物被广泛归化 苘(檾)qǐng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cây