字義Nghĩa
lúa mìmáy dịch
yǐDĨ
- 1.cây mã đề (Plantago major)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见薏苡”。如薏仁(薏苡之仁);薏米(苡仁) 苡米 见薏米” 苡yǐ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 以 [yǐ] chỉ âm.
cỏ