字義Nghĩa
cà rốt lámáy dịch
piěPHIẾT
- 1.dùng trong 苤藍|苤蓝[pie3 lan5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苤蓝 苤piě
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 丕 [pī] chỉ âm.
苊 — cây
cà rốt lámáy dịch
piěPHIẾT
苤蓝 苤piě
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 丕 [pī] chỉ âm.
苊 — cây