學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mái tranh bằng sậy hay rơmmáy dịch

shānTHIÊM

  1. 1.chiếu rơm
  2. 2.mái tranh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

苫〈名〉 (形声。占声。本义用茅草编成的覆盖物) 同本义 苫,盖也。--《说文》 白盖谓之苫。--《尔雅》。注白茅苫。今江东呼为盖。”李注编菅茅以盖屋者曰苫。” 寝苫。--《仪礼·既夕礼》 乃祖吾离被苫盖。--《左传·襄公十四年》 又如草苫子;苫宇(草庐);苫茨(茅草盖的屋顶);苫盖(茅草编的覆盖物。亦特指草衣、茅屋);苫蓑(茅草所编用以遮雨的覆盖物);苫褐(草衣) 古代居丧时,孝子睡的草垫子 寝苫枕草。--《左传·襄公十七年》 又如苫条(毡条);苫块(寝苫枕块”的略语。古礼,父 苫shān ⒈草垫子,草帘子。 苫shàn ⒈用席、布、草帘等遮盖天要下雨,把场上的麦子~住。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [zhàn] chỉ âm.

cỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 苫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict