字義Nghĩa
cây ngọn dại, Ceratophyllummáy dịch
zhǎTRẢ
- 1.xem 苲草[zha3 cao3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苲qì 1.见"苲舆"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 乍 [zhà] chỉ âm.
cây