字義Nghĩa
Angelica anomalamáy dịch
fúPHÙ
- 1.Angelica anomala
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
姓 苻 fú芦苇秆茎里面的薄膜。 苻pú 1.萑苻,古泽名。 2.姓。本作"蒲",至苻坚更改为"苻"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 付 [fù] chỉ âm.
dược liệu