字義Nghĩa
loài cỏ, cây mã tiền nướcmáy dịch
máoMAO
- 1.biến thể của 茅[mao2]
- 2.lợp tranh
mǎoMÃO
- 1.một loại thực vật dưới nước
- 2.(phương ngữ) đồi đất hoàng thổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
同茅” 覆之以茆。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 茆 莼菜 薄采其茆。--《诗·鲁颂·泮水》 茆 máo 同'茅'。 茆mǎo 1.凫葵。生于水中,嫩叶可食,又名莼菜。 2.药草。女菀的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.女菀》。 3.姓。明代有茆鼎。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 卯 [mǎo] chỉ âm.
cỏ