字義Nghĩa
cỏ caomáy dịch
lóngLONG
- 1.Polygonum posumbu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茏 (形声。从苃,龙声。本义草名。即荭花”。蓼类植物) 同本义 其山之浅,有茏与斥。--《管子·地员》 茏 形容草木青翠茂盛。也作葱茏” 譬若周云之茏苁。--《淮南子·俶真》 又如茏茸(丛聚的样子);茏苁(丛聚的样子。同茏葱”);葱茏(草木茂盛的样子) 茏葱 茏(蘢)lóng 茏lǒng 1.见"笼茸"﹑"笼苁"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 龙 [lóng] chỉ âm.
long — cỏ