字義Nghĩa
Convolvulus, cây dây leomáy dịch
niǎoĐIỂU
- 1.tầm gửi ký sinh (Loranthus parasiticus), đặc biệt trên cây dâu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茑 寄生木 茑niǎo ⒈古书上所说的一种小灌木,茎能攀缘别的树木。 ⒉ ①一年生蔓草。 ②茑和女萝。〈喻〉亲戚关系。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 鸟 [niǎo] chỉ âm.
niễng — cỏ dại