字義Nghĩa
Tràmáy dịch
míngMÍNH
- 1.cây chè (Thea sinensis)
- 2.lá chè non
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
茖葱 茗míng ⒈茶树的嫩芽。 ⒉茶香~。渴饮~汁。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 名 [míng] chỉ âm.
trà — cây cối