字義Nghĩa
ngômáy dịch
qiáoKIỀU
- 1.cây kết lương (Malva sinensis)
- 2.biến thể của 蕎|荞[qiao2]
qiáoKIỀU
- 1.dùng trong 蕎麥|荞麦[qiao2 mai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荞 荞麦 荞(蕎)qiáo 荞jiāo 1.药草名。即大戟。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Tưn; cỏ cao; 乔 cũng cung cấp âm đọc