字義Nghĩa
hạt sen nướcmáy dịch
jìTỀ
- 1.xem 薺菜|荠菜[ji4 cai4]
qíTỀ
- 1.củ năng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荠 ji 指荠菜 荠麦弥望。--宋·姜夔《扬州慢》词 荠麦青青。 其甘如荠。--《诗·邶风·谷风》 荠菜 见荸荠” qi 荠(薺)qi ⒈ 荠(薺)jì ⒈荠菜,一年生或二年生草本,春季开白花,果实为短角果。茎叶嫩时可吃。全草可供药用。 ⒉见qí。 荠cí 1.蒺藜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 齐 [qí] chỉ âm.
Tưn; cây trồng