字義Nghĩa
hạt senmáy dịch
jìTỀ
- 1.xem 薺菜|荠菜[ji4 cai4]
qíTỀ
- 1.củ năng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
薺léng 1.见"菠薺"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 齊 [qí] chỉ âm.
cây cối