字義Nghĩa
cây rau mámáy dịch
qiánKIỀN
- 1.dùng trong 蕁麻|荨麻[qian2 ma2]
- 2.cũng đọc là [xun2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荨麻 qian 荨麻疹 xun 荨(蕁)qián ⒈ 荨(蕁)xún ⒈ 荨tán 1.同""。 2.通"燂"。火势上腾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 寻 [xún] chỉ âm.
Tưn; cỏ