字義Nghĩa
tên câymáy dịch
mǎi
- 1.xem 苣蕒菜|苣荬菜[ju4 mai3 cai4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苣荬菜” 荬(蕒)mai 荬mǎi 1.即苣荬。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 买 [mǎi] chỉ âm.
Cây; cây
組詞Từ chứa chữ này
- 苣荬菜rau diếp xoăn
- 苦荬菜Ixeris denticulata
- 苣荬菜cây rau cải endive (Cichorium endivia)/cây rau cải đồng (Sonchus arvensis)