學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cuốn bằng cỏmáy dịch

zhòu

  1. 1.(tiếng địa phương) gói bằng rơm
  2. 2.lượng từ cho một bó (bát, đĩa, v.v.) buộc bằng rơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荮 用草包裹 荮,草包物也。--《集韵》 荮 碗碟等用草绳束成一捆叫一荮。如一荮碗 荮zhòu ⒈用草包裹。 ⒉量词。用草绳束扎碗、碟等一捆为"一荮"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [zhòu] chỉ âm.

Cỏ; cỏ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict