字義Nghĩa
bắp chuốimáy dịch
bíBỘT
- 1.xem 荸薺|荸荠[bi2 qi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荸荠 一种多年生草本植物,种植在水田中,具匐匍茎,先端膨大为球茎 这种植物的球茎,可作蔬菜,可代水果,也可制淀粉,作中药 荸 bí 【荸荠】多年生草本植物,通常栽培在水田里。其地下茎也叫荸荠,扁圆形,皮赤褐色或黑褐色,肉白色,可食。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Cây; cây