字義Nghĩa
cây cỏ ngà, Miscanthus saccariflorusmáy dịch
díĐỊCH
- 1.Anaphalis yedoensis (cúc ngọc)
- 2.dùng trong tên Nhật Bản với giá trị ngữ âm Ogi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
荻 多年生草本植物,生在水边,叶子长形,似芦苇,秋天开紫花 浔阳江头夜送客,枫叶荻花秋瑟瑟。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 又如荻画(用荻杆在地上画画写字);荻竹(即荻);荻苗(荻的花穗) 荻 dí多年生草本植物。形状象芦苇,地下茎蔓延,叶子长形,紫色花穗,生长在水边。茎可以编席箔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 狄 [dí] chỉ âm.
Cỏ; cỏ