學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây cúc, cúc dạimáy dịch

ĐỒ

  1. 1.cây kế
  2. 2.cải cúc dại (Sonchus oleraceus)
  3. 3.đắng (vị)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荼 shu 玉板,古朝会时所执 天子御琫,诸侯御荼,大夫服笏,礼也。--《荀子·大略》 荼 通舒”。舒缓 荼 〈名〉 (形声。从苃,余声。本义一种苦菜) 同本义。苣菜属和莴苣属植物 荼,苦菜。--《尔雅·释草》 谁谓荼苦?--《诗·邶风·谷风》。传荼,苦菜也。” 又如荼蓼(荼是苦菜,蓼是辛菜。皆是秽草。也用以形容处境的艰辛);荼荠(荼、荠皆菜名。荼味苦,荠味甘,因以荼荠”喻小人与君子) 白色 荼首之孙。--《管子》 刘绩补注荼首 荼tú ⒈〈古〉指一种苦菜。 ⒉〈古〉指茅、苇之类的白花如火如~。 ⒊ 荼shū 1.玉器名,圭属。 2.舒缓。 荼yé 1.姓『有荼恬。见《汉书.江都易王刘非传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

Cây; cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict