如火如荼
rúhuǒrútú
[ㄖㄨˊ ㄏㄨㄛˇ ㄖㄨˊ ㄊㄨˊ]
NHƯ HOẢ NHƯ ĐỒ
TOCFL 7
- 1.như lửa cháy mạnh (thành ngữ)
- 2.không thể ngăn chặn

例句Câu ví dụ
- 1
戰爭如火如荼。
zhànzhēng rúhuǒrútú。
Chiến tranh như lửa cháy dữ dội.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!