學華語Kaori Dict

如火如荼

huǒ

ㄖㄨˊ ㄏㄨㄛˇ ㄖㄨˊ ㄊㄨˊ

NHƯ HOẢ NHƯ ĐỒ

TOCFL 7
  1. 1.như lửa cháy mạnh (thành ngữ)
  2. 2.không thể ngăn chặn

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰爭如火如荼。

    zhànzhēng rúhuǒrútú。

    Chiến tranh như lửa cháy dữ dội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如火如荼 nghĩa là gì? · Kaori Dict