字義Nghĩa
đến dự, có mặtmáy dịch
LìLỊ
- 1.sông ở Hà Bắc
lìLỊ
- 1.biến thể của 蒞|莅[li4], tham dự
lìLỊ
- 1.tham dự (một sự kiện chính thức)
- 2.có mặt
- 3.quản lý
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莅 (形声。从苃,位声。从立,隶声。本义走到近处察看) 同本义 涖,视也。--《尔雅》 宿眂涤濯,莅玉鬯。--《周礼·春官》 治理;统治;管理 刁莅事三年。--《韩非子·十过》 楚庄王莅政三年。--《韩非子·喻老》 莅中国而抚四夷也。--《孟子·梁惠王上》 又如莅官(官员到任);莅会(到会);莅政(莅正。掌管政事);莅民(管理百姓) 来;到 方叔莅止,其车三千。--《诗·小雅·采芑》 今年蓋淮海。--王禹偁《扬州寒食赠屯田张员外》 故君子 莅(蓋、涖)lì到~临。~场。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nơi cỏ 艹 mọc; 立 cũng cung cấp âm đọc