字義Nghĩa
loài cây thần thoạimáy dịch
púBỒ
- 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莆〈名〉 水草名。即蒲草 ” 咸播秬黍,莆雚是营。--《楚辞·天问》 莆pú 莆fǔ 1.见"萻莆"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Cây; cây
組詞Từ chứa chữ này
- 莆田Putian, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến
- 莆田市Putian, thành phố cấp địa khu ở Phúc Kiến
- 莆田市Putian, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Phúc Kiến [福建省]