學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một quốc gia phong kiến thời nhà Tề ở tỉnh Sơn Đông hiện naymáy dịch

CỬ

  1. 1.nước chư hầu thời Chu ở khu vực tỉnh Sơn Đông ngày nay

CỬ

  1. 1.tên gọi khác của khoai môn (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莒 芋头 周代诸侯国名 古邑名 莒jǔ周朝诸侯国名。在今山东省莒南一带。公元前431年被楚所灭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [lǚ] chỉ âm.

Cây; cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict