學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngọn cỏ, v.v.máy dịch

tíngĐÌNH

  1. 1.thân cỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莛〈名〉 草茎,草本植物支持第二代分支、叶或其他附属物的部分 莛,《说文》曰茎也”。东方朔曰以莛撞钟”,言其声不可发也。--《玉篇》 棍棒。用同梃” 铸铜为钟,削木为莛,以莛叩钟,则铿然而鸣。--宋·欧阳修《钟莛说》 莛 〈量〉 根,枝 有草一莛,孺子折之有余,数十数百万莛,壮夫莫谁何焉。--清·谭嗣同《论事》 莛tíng草木植物的茎稻~儿。油菜~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [tíng] chỉ âm.

Cỏ; cỏ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict