學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cỏ dại, cỏ xấumáy dịch

yǒuDỬU

  1. 1.Setaria viridis
  2. 2.ác độc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

莠 (形声。从苃,秀声。恶草的通称,常用以比喻恶人、俚人) 草名,即狗尾草” 莠,禾粟下扬生莠。--《说文》。按,禾粟之穗,生而未成,坠地生莠。今之狗尾草,即董蓈也。 惟莠骄骄。--《诗·齐风·甫田》 品质坏的、不好的人 好言自口,莠言自口。--《诗·小雅·正月》 又如良莠不齐 莠 比喻坏,恶 莠yǒu ⒈莠子,狗尾草。一年生草本,形状很像粟,它是田间常见的杂草。 ⒉有害于农作物的杂草之统称除去~草。〈喻〉恶,坏的良~不齐。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cỏ dại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 莠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict