字義Nghĩa
sự phát triển sum suêmáy dịch
wǎnUYỂN
- 1.hình thức kết hợp dùng trong 紫菀[zi3 wan3]
yùUẤT
- 1.cây cối mọc um tùm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菀 wan 茂盛的样子 菀彼桑柔。--《诗·大雅·桑柔》。传菀,茂貌。” 有菀其特。--《诗·小雅·正月》 菀〈形〉yu 茂盛 菀彼桑柔,其下侯旬。--《诗·大雅·桑柔》 又如菀枯(草木的茂盛与枯萎。比喻人的荣辱、优劣) 枯病 通蕴”。郁结 菀wǎn ⒈茂盛的样子。 ⒉ 菀yù 1.茂盛。 菀yùn 1.蕴积;郁结。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 宛 [wǎn] chỉ âm.
cỏ