字義Nghĩa
củ cảimáy dịch
fúBẶC
- 1.củ cải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
莱菔”萝卜 菔 fú 【莱菔】萝卜。莱菔子可供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 服 [fú] chỉ âm.
芔 — cây
củ cảimáy dịch
fúBẶC
莱菔”萝卜 菔 fú 【莱菔】萝卜。莱菔子可供药用。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 服 [fú] chỉ âm.
芔 — cây