字義Nghĩa
hành tây, cảimáy dịch
sōngTÙNG
- 1.(cải bắp)
- 2.Brassica chinensis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
菘 (形声。从苃,松声。本义蔬菜名,又分为白菜、青菜、黄芽菜数种) 同本义 欧洲植物衍生而来的多叶的栽培植物,其特点是茎短,其上簇生着许多通常是绿色的叶片,形成紧密的球形头状结构,用作蔬菜。色白的叫白菜”,淡黄的叫黄芽菜” 菘sōng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 松 [sōng] chỉ âm.
cây