學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hành tây, cảimáy dịch

sōngTÙNG

  1. 1.(cải bắp)
  2. 2.Brassica chinensis
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

菘 (形声。从苃,松声。本义蔬菜名,又分为白菜、青菜、黄芽菜数种) 同本义 欧洲植物衍生而来的多叶的栽培植物,其特点是茎短,其上簇生着许多通常是绿色的叶片,形成紧密的球形头状结构,用作蔬菜。色白的叫白菜”,淡黄的叫黄芽菜” 菘sōng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [sōng] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 菘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict